ống dẫn
Những người thợ đang lắp đặt một hệ thống ống dẫn nước lớn chạy dọc theo con đường.
- Danh từ:
- Vật có hình trụ, rỗng ruột, dùng để chuyển chất lỏng hoặc chất khí từ nơi này sang nơi khác: "Ống dẫn" là một bộ phận hình ống, thường làm bằng kim loại, nhựa hoặc vật liệu khác, có chức năng dẫn truyền các chất lưu như nước, dầu, khí đốt, hơi nước.
- Danh từ:
- Công nhân đang lắp đặt hệ thống ống dẫn nước cho tòa nhà mới.
- Ống dẫn khí ga trong nhà cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.
- Dầu thô được vận chuyển từ mỏ về nhà máy lọc dầu qua các đường ống dẫn dài hàng trăm cây số.
"Ống dẫn" trong kỹ thuật và công nghiệp: Thuật ngữ này được dùng phổ biến trong các lĩnh vực như cơ khí, xây dựng, hóa chất và cấp thoát nước để chỉ các hệ thống đường ống có mục đích cụ thể.
- Kỹ sư thiết kế hệ thống ống dẫn hơi nóng cho nhà máy nhiệt điện.
"Ống dẫn" trong giải phẫu học (dùng với nghĩa tương tự): Mặc dù không phải là nghĩa gốc, trong ngữ cảnh y sinh, từ này có thể được dùng để mô tả các cấu trúc hình ống trong cơ thể (ví dụ: ống dẫn mật, ống dẫn tinh), nhưng thường đi kèm với từ chỉ định cụ thể.
Đường ống (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ hệ thống ống dẫn có quy mô lớn hoặc mang tính chất công cộng.
- Đường ống dẫn dầu quốc gia.
Ống truyền dẫn (danh từ): Cụm từ nhấn mạnh chức năng truyền tải, vận chuyển.
- Ống (danh từ): Từ rộng hơn, chỉ chung các vật thể hình trụ rỗng, có thể không có chức năng dẫn truyền (ví dụ: ống nhòm, ống tre).
- Đường ống: Hệ thống ống để dẫn chất lỏng hoặc khí.
- Ống công trình: Ống dùng trong các công trình xây dựng, kỹ thuật.
- Ống vận chuyển: Nhấn mạnh chức năng vận chuyển chất lưu.
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "ống dẫn".
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ống dẫn".
Những người thợ đang lắp đặt một hệ thống ống dẫn nước lớn chạy dọc theo con đường.
- ống để chuyển một chất lỏng hay một chất khí từ chỗ này qua chỗ khác: ống dẫn dầu; ống dẫn hơi đốt.